ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "da nhạy cảm" (1件)
da nhạy cảm

日本語
名敏感肌
Da nhạy cảm dễ bị kích ứng.
敏感肌は刺激に弱い。
類語検索結果 "da nhạy cảm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "da nhạy cảm" (1件)
Da nhạy cảm dễ bị kích ứng.
敏感肌は刺激に弱い。
